rio grande

rio grande

The Rio Grande flows through a wide desert canyon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Rio Grande: Một con sông lớnBắc Mỹ, chảy dọc theo biên giới giữa Hoa Kỳ Mexico đổ ra Vịnh Mexico. Đây một trong những con sông dài nhất Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sông Rio Grande tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa Texas Mexico.)
  • (Nhiều thành phố dọc theo sông Rio Grande phụ thuộc vào nước của cho nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rio Grande" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , lịch sử, chính trị, đặc biệt khi nói về biên giới Mỹ-Mexico.
    • The Treaty of Guadalupe Hidalgo established the Rio Grande as the southern border of Texas. (Hiệp ước Guadalupe Hidalgo đã xác lập sông Rio Grande biên giới phía nam của Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Rio Bravo (tên gọi khác ở Mexico): Con sông này được gọi là "Rio Bravo" tại Mexico.
    • In Mexico, the river is known as the Rio Bravo. (Ở Mexico, con sông này được gọi là Rio Bravo.)
Từ đồng nghĩa
  • The Rio Bravo: Tên gọi đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha ở Mexico.
Các cụm từ liên quan
  • Rio Grande Valley: Thung lũng Rio Grande, một khu vực nông nghiệp trù phú dọc theo con sông.
    • The Rio Grande Valley is known for its citrus fruits. (Thung lũng Rio Grande nổi tiếng với các loại trái cây họ cam quýt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cross the Rio Grande": Vượt sông Rio Grande, thường ám chỉ việc di cư bất hợp pháp từ Mexico sang Mỹ.
    • Many migrants have risked crossing the Rio Grande to reach the United States. (Nhiều người di cư đã liều vượt sông Rio Grande để đến Hoa Kỳ.)

Từ gần giống